Từ ghép
良苦用心
Nghĩa tiếng Việtsuy nghĩ cân nhắc kỹ lưỡng; dành nhiều tâm huyết cho việc gì đó
- 4 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 suy nghĩ cân nhắc kỹ lưỡng
- 2 dành nhiều tâm huyết cho việc gì đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.