Houzii
← Từ điển
Từ ghép

艰难险阻

Phồn thể: [艱難險阻]
jiānnánxiǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnguy hiểm và khó khăn vô kể (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 34 nét