Houzii
← Từ điển
Từ ghép

花冠皱盔犀鸟

Phồn thể: [花冠皺盔犀鳥]
huāguānzhòukuīxīniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim hồng hoàng mũ địu (Rhyticeros undulatus)
  • 6 chữ
  • 54 nét