Từ ghép
花旗银行
Phồn thể: [花旗銀行]Nghĩa
- 1 Ngân hàng Citibank
- 2 viết tắt 花旗
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.