Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苍白无力

Phồn thể: [蒼白無力]
cāngbáiwúlì
Nghĩa tiếng Việtnhợt nhạt và yếu ớt; không có sức
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa