Từ ghép
苍白无力
Phồn thể: [蒼白無力]Nghĩa
- 1 nhợt nhạt và yếu ớt
- 2 không có sức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.