Từ ghép
苏珊·波伊尔
Phồn thể: [蘇珊·波伊爾]Nghĩa tiếng ViệtSusan Boyle (1961-), thí sinh trong cuộc thi truyền hình thực tế ở Anh
- 6 chữ
Nghĩa
- 1 Susan Boyle (1961-), thí sinh trong cuộc thi truyền hình thực tế ở Anh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 苏cây tô diệp (húng quế Tàu hoặc tía tô dại); tên địa danh; hồi phụcTrang chữ →
- 珊san hôTrang chữ →
- 波sóng; gợn sóng; bãoTrang chữ →
- 伊(cũ) đại từ số ít ngôi thứ ba ("anh ấy" hoặc "cô ấy"); đại từ số ít ngôi thứ hai ("bạn"); (thời kỳ Ngũ Tứ) đại từ số ít ngôi thứ ba giống cái ("cô ấy")Trang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →