Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

苔

tái
Nghĩa tiếng Việtrêu; địa y; rêu tản
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

苔

tāi
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 舌苔 (shétāi)
  • 1 chữ
  • 8 nét