Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苦难深重

Phồn thể: [苦難深重]
kǔnànshēnzhòng
Nghĩa tiếng Việtbi thương sâu sắc; nỗi buồn mênh mông
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa