Từ ghép
英国电讯公司
Phồn thể: [英國電訊公司]Nghĩa
- 1 công ty viễn thông Anh
- 2 BT
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.