Houzii
← Từ điển
Từ ghép

英国石油

Phồn thể: [英國石油]
Yīngguóshíyóu
Nghĩa tiếng ViệtTập đoàn Dầu khí Anh, BP
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 Tập đoàn Dầu khí Anh, BP

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập