Từ ghép
草食动物
Phồn thể: [草食動物]Nghĩa
- 1 động vật ăn cỏ
- 2 động vật thuộc loại ăn cỏ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.