Houzii
← Từ điển
Từ ghép

草食动物

Phồn thể: [草食動物]
cǎoshídòngwù
Nghĩa tiếng Việtđộng vật ăn cỏ; động vật thuộc loại ăn cỏ
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa