Chữ đơn
荐
Phồn thể: [薦]Nghĩa tiếng Việtgiới thiệu; dâng cúng (cổ); cỏ
- 1 chữ
- 9 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 giới thiệu
- 2 dâng cúng (cổ)
- 3 cỏ
- 4 chiếu rơm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 推荐[推薦][suy tiến]Cấp: HSK 5đề xuất; khuyến nghị
- 引荐[引薦][dẫn tiến]Cấp: HSK 7–9giới thiệu ai đó; cung cấp thư giới thiệu
- 草荐[草薦]nệm rơm; đệm cỏ
- 荐骨[薦骨](giải phẫu) xương cùng
- 荐举[薦舉]đề xuất (cho một công việc); đề cử; giới thiệu
- 荐头[薦頭]người môi giới việc làm (cổ); môi giới việc làm
- 荐言[薦言]giới thiệu (bằng lời); đề nghị
- 荐引[薦引]giới thiệu; tiến cử
- 荐椎[薦椎](giải phẫu) đốt sống cùng; xương cùng
- 举荐[舉薦]đề cử, tiến cử
- 力荐[力薦]đề xuất mạnh mẽ
- 追荐[追薦]cầu nguyện cho linh hồn người đã khuất