Từ ghép
荚膜组织胞浆菌
Phồn thể: [莢膜組織胞漿菌]Nghĩa
- 1 Histoplasma capsulatum
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.