Từ ghép
荣誉军人
Phồn thể: [榮譽軍人]Nghĩa tiếng Việtquân nhân tàn tật; chiến sĩ bị thương trong chiến đấu
- 4 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 quân nhân tàn tật
- 2 chiến sĩ bị thương trong chiến đấu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.