菲力克斯Từ ghép菲力克斯FēilìkèsīNghĩa tiếng ViệtFelix (tên)4 chữ32 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Felix (tên)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.菲tươi tốt (cây cối); thơm ngát; phenanthrene C14H10Trang chữ →力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →克[khắc]có thể; chế ngự; kiềm chếTrang chữ →斯(phiên âm); nàyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →