菲力牛排Từ ghép菲力牛排fēilìniúpáiNghĩa tiếng Việtbít tết phi lê4 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bít tết phi lêPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.菲tươi tốt (cây cối); thơm ngát; phenanthrene C14H10Trang chữ →力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →牛[ngưu]con bò; trâu bòTrang chữ →排[bài]một hàng; một dòng; sắp xếpTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →