Houzii
← Từ điển
Từ ghép

菲尼克斯

Fēiníkèsī
Nghĩa tiếng ViệtPhoenix, thủ phủ của Arizona; cũng gọi là 凤凰城 (Fènghuángchéng)
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Phoenix, thủ phủ của Arizona
  2. 2 cũng gọi là 凤凰城 (Fènghuángchéng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập