Houzii
← Từ điển
Từ ghép

营业员

Phồn thể: [營業員]
yíngyèyuán
Nghĩa tiếng Việtnhân viên bán hàng; nhân viên cửa hàng
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhân viên bán hàng
  2. 2 nhân viên cửa hàng
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập