Từ ghép
营业时间
Phồn thể: [營業時間]Nghĩa
- 1 giờ làm việc; giờ mở cửa; giờ hành chính
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.