Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

蒂

dì
Nghĩa tiếng Việtcuống (của quả)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

蒂

Phồn thể: [蔕]
dì
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 蒂 (dì)
  • 1 chữ
  • 12 nét