Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蒙特卡罗方法

Phồn thể: [蒙特卡羅方法]
Méngtè Kǎluófāngfǎ
Nghĩa tiếng Việtphương pháp Monte Carlo (toán học)
  • 6 chữ
  • 48 nét