Từ ghép
蓝胸佛法僧
Phồn thể: [藍胸佛法僧]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) loài sáo ngực lam (Coracias garrulus)
- 5 chữ
- 52 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) loài sáo ngực lam (Coracias garrulus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.