Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蓝胸佛法僧

Phồn thể: [藍胸佛法僧]
lánxiōngfófǎsēng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) loài sáo ngực lam (Coracias garrulus)
  • 5 chữ
  • 52 nét