Chữ đơn
藻
Nghĩa
- 1 cỏ thủy sinh
- 2 tao nhã
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 海藻Cấp: HSK 7–9rong biển; tảo biển; rong mơ
- 胞藻tảo
- 词藻[詞藻]tu từ; ngôn ngữ hoa mỹ
- 辞藻[辭藻]tu từ
- 硅藻tảo cát (sinh vật phù du đơn bào)
- 蓝藻[藍藻]cyanobacterium (tảo lam)
- 矽藻tảo cát
- 藻类[藻類]tảo
- 甄藻nhận biết tài năng
- 单胞藻[單胞藻]tảo đơn bào
- 硅藻门[硅藻門]Bacillariophyta, ngành tảo cát đơn bào thực vật phù du
- 金鱼藻[金魚藻]rong đuôi chó (Ceratophyllum demersum)