Chữ đơn
虑
Phồn thể: [慮]Nghĩa tiếng Việtsuy nghĩ cân nhắc; xem xét; sự lo lắng
- 1 chữ
- 10 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 suy nghĩ cân nhắc
- 2 xem xét
- 3 sự lo lắng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 考虑[考慮][khảo lự]Cấp: HSK 4suy nghĩ kỹ; cân nhắc; sự cân nhắc
- 焦虑[焦慮][tiêu lự]Cấp: HSK 6lo âu; lo lắng; bồn chồn
- 顾虑[顧慮][cố lự]Cấp: HSK 7–9mối băn khoăn; lo ngại; lo lắng về; quan tâm đến
- 疑虑[疑慮][nghi lự]Cấp: HSK 7–9do dự; nghi ngại; nghi ngờ
- 忧虑[憂慮][ưu lự]Cấp: HSK 7–9lo âu; sự lo lắng (về)
- 无忧无虑[無憂無慮][vô ưu vô lự]Cấp: HSK 7–9vô tư vô lo (thành ngữ)
- 涤虑[滌慮]giải tỏa lo âu
- 挂虑[掛慮]lo lắng về
- 可虑[可慮]đáng lo ngại
- 谋虑[謀慮]lên kế hoạch và xem xét; suy ngẫm về chiến lược tốt nhất của mình
- 熟虑[熟慮]suy nghĩ cẩn thận
- 思虑[思慮]suy nghĩ thấu đáo; cân nhắc cẩn thận