Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

虑

Phồn thể: [慮]
lǜ
Nghĩa tiếng Việtsuy nghĩ cân nhắc; xem xét; sự lo lắng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa