Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜂拥而至

Phồn thể: [蜂擁而至]
fēngyōng'érzhì
Nghĩa tiếng Việtkéo đến đông nghịt; ùa đến đó
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa