Từ ghép
蜂拥而至
Phồn thể: [蜂擁而至]Nghĩa
- 1 kéo đến đông nghịt
- 2 ùa đến đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.