Chữ đơn
蜜
Nghĩa
- 1 mật ong
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 蜜蜂[mật ong]Cấp: HSK 6ong mật; ong
- 蜂蜜[ong mật]Cấp: HSK 7–9mật ong
- 蜜月[mật nguyệt]Cấp: HSK 7–9tuần trăng mật
- 甜蜜[điềm mật]Cấp: HSK 7–9ngọt ngào; hạnh phúc
- 唇蜜son bóng
- 闺蜜[閨蜜](thân mật) bạn nữ thân thiết; bạn thân; (gốc viết là 閨密|闺密, viết tắt của 閨中密友|闺中密友)
- 花蜜mật hoa
- 蜜胺melamine (từ mượn)
- 蜜柑quýt mandarin; quýt
- 蜜罐lọ mật; nghĩa bóng: điều kiện sống thoải mái; môi trường đặc quyền
- 蜜饯[蜜餞]món ăn được bảo quản trong đường hoặc mật ong
- 蜜蜡[蜜蠟]sáp ong