Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜡烛不点不亮

Phồn thể: [蠟燭不點不亮]
làzhúbùdiǎnbúliàng
Nghĩa tiếng Việtmột số người cần phải bị thúc đẩy mới hành động
  • 6 chữ
  • 50 nét