Từ ghép
蜡烛不点不亮
Phồn thể: [蠟燭不點不亮]Nghĩa
- 1 một số người cần phải bị thúc đẩy mới hành động
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.