Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜡烛两头烧

Phồn thể: [蠟燭兩頭燒]
làzhúliǎngtóushāo
Nghĩa tiếng Việtlàm việc kiệt sức (thành ngữ); chịu đựng gánh nặng kép
  • 5 chữ
  • 46 nét
  • 2 nghĩa