Từ ghép
蜡烛两头烧
Phồn thể: [蠟燭兩頭燒]Nghĩa tiếng Việtlàm việc kiệt sức (thành ngữ); chịu đựng gánh nặng kép
- 5 chữ
- 46 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 làm việc kiệt sức (thành ngữ)
- 2 chịu đựng gánh nặng kép
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.