血氧含量Từ ghép血氧含量xuèyǎnghánliàngNghĩa tiếng Việtmức oxy trong máu4 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mức oxy trong máuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.血máu; khẩu ngữ đọc là [xie3]; Lượng từ: 滴 (dī),片 (piàn)Trang chữ →氧ôxy (hóa học)Trang chữ →含[hàm]ngậm trong miệng; chứa đựngTrang chữ →量[lượng]sức chứa; số lượng; khối lượngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →