血液恐怖症Từ ghép血液恐怖症xuèyèkǒngbùzhèngNghĩa tiếng Việtchứng sợ máu5 chữ45 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chứng sợ máuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.血máu; khẩu ngữ đọc là [xie3]; Lượng từ: 滴 (dī),片 (piàn)Trang chữ →液chất lỏng; chất dịch; tiếng Đài Loan đọc là [yi4]Trang chữ →恐sợ sệt; sợ hãi; e ngạiTrang chữ →怖kinh hãi; khiếp sợ; sợ hãiTrang chữ →症bệnh; tình trạng bệnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →