Từ ghép
血清张力素
Phồn thể: [血清張力素]Nghĩa
- 1 serotonin
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 血máu; khẩu ngữ đọc là [xie3]; Lượng từ: 滴 (dī),片 (piàn)Trang chữ →
- 清[thanh](nước, v.v.) trong; sạch; yên tĩnh; tĩnh lặng; tinh khiết; không tham nhũngTrang chữ →
- 张[trương]tờ, tấm, chiếc, cái (lượng từ cho giấy, ảnh, vé, bàn, giường); mở raTrang chữ →
- 力[lực]sức mạnh; lực; sứcTrang chữ →
- 素[tố]tơ sống; trắng; đơn giản, không trang tríTrang chữ →