血管造影Từ ghép血管造影xuèguǎnzàoyǐngNghĩa tiếng Việtchụp mạch máu4 chữ45 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chụp mạch máuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.血máu; khẩu ngữ đọc là [xie3]; Lượng từ: 滴 (dī),片 (piàn)Trang chữ →管[quản]chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →造[tạo]làm; xây dựng; sản xuấtTrang chữ →影hình ảnh; hình; phimTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →