Houzii
← Từ điển
Từ ghép

行家里手

Phồn thể: [行家裡手]
hángjiālǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtngười sành sỏi; chuyên gia
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa