Từ ghép
行政单位
Phồn thể: [行政單位]Nghĩa tiếng Việtđơn vị hành chính (ví dụ: tỉnh 省 (shěng), địa khu 地区 (dìqū) hoặc huyện 县 (xiàn))
- 4 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 đơn vị hành chính (ví dụ: tỉnh 省 (shěng), địa khu 地区 (dìqū) hoặc huyện 县 (xiàn))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.