Từ ghép
行政部门
Phồn thể: [行政部門]Nghĩa tiếng Việtphòng ban hành chính; quản trị; nhánh hành pháp (của chính phủ)
- 4 chữ
- 28 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phòng ban hành chính
- 2 quản trị
- 3 nhánh hành pháp (của chính phủ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.