Houzii
← Từ điển
Từ ghép

补给站

Phồn thể: [補給站]
bǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǐzhànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttrạm tiếp tế; trạm cung cấp; điểm tiếp tế
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trạm tiếp tế
  2. 2 trạm cung cấp
  3. 3 điểm tiếp tế
  4. 4 trạm trung chuyển

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập