Houzii
← Từ điển
Từ ghép

弹药补给站

Phồn thể: [彈藥補給站]
dànyàobǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jǐzhànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttrạm tiếp tế đạn dược
  • 5 chữ
  • 46 nét