Từ ghép
表演过火
Phồn thể: [表演過火]Nghĩa
- 1 diễn quá lố
- 2 làm quá vai của mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 表[biểu]bề mặt bên ngoài; quan hệ họ hàng qua nữ giới; thể hiện (ý kiến của một người)Trang chữ →
- 演[diễn]biểu diễn (vở kịch, v.v.); dàn dựng (một buổi diễn); (hình thức kết hợp) phát triển; diễn ra; thực hiện (một nhiệm vụ)Trang chữ →
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 火[hoả]lửa; khẩn cấp; đạn dượcTrang chữ →