Houzii
← Từ điển
Từ ghép

表达式

Phồn thể: [表達式]
biǎodáshì
Nghĩa tiếng Việtbiểu thức (toán học)
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 biểu thức (toán học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập