Houzii
← Từ điển
Từ ghép

被上诉人

Phồn thể: [被上訴人]
bèishàngsùrén
Nghĩa tiếng Việtbị đơn phúc thẩm (bên thắng ở tòa sơ thẩm, chiến thắng đang bị bên thua kháng cáo)
  • 4 chữ
  • 22 nét