Từ ghép
被剥削者
Phồn thể: [被剝削者]Nghĩa tiếng Việtngười bị bóc lột; người lao động trong lý thuyết Marxist
- 4 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 người bị bóc lột
- 2 người lao động trong lý thuyết Marxist
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.