Houzii
← Từ điển
Từ ghép

裂变材料

Phồn thể: [裂變材料]
lièbiàncáiliào
Nghĩa tiếng Việtvật liệu có thể phân hạch
  • 4 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 vật liệu có thể phân hạch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập