Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

裙

Phồn thể: [帬]
qún
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 裙 (qún)
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

裙

qún
Nghĩa tiếng Việtváy
  • 1 chữ
  • 12 nét
Chữ đơnChữ đa âm

裙

Phồn thể: [裠]
qún
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 裙 (qún)
  • 1 chữ
  • 12 nét