Houzii
← Từ điển
Từ ghép

裙带

Phồn thể: [裙帶]
qúndài
Nghĩa tiếng Việtthắt lưng váy; (nghĩa bóng) liên quan đến vợ hoặc thành viên nữ trong gia đình
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thắt lưng váy
  2. 2 (nghĩa bóng) liên quan đến vợ hoặc thành viên nữ trong gia đình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập