Từ ghép
裙带
Phồn thể: [裙帶]Nghĩa tiếng Việtthắt lưng váy; (nghĩa bóng) liên quan đến vợ hoặc thành viên nữ trong gia đình
- 2 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thắt lưng váy
- 2 (nghĩa bóng) liên quan đến vợ hoặc thành viên nữ trong gia đình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 裙带菜[裙帶菜]wakame (Undaria pinnatifida), một loại rong biển ăn được
- 裙带风[裙帶風]việc thiên vị ai đó vì ảnh hưởng của vợ hoặc nữ thân thích khác; (mở rộng) văn hóa thiên vị đối với người thân, bạn bè và cộng sự
- 裙带官[裙帶官]quan chức đạt được vị trí nhờ ảnh hưởng của họ hàng nữ
- 裙带亲[裙帶親]họ hàng bên vợ (hơi miệt thị)
- 裙带关系[裙帶關係]thiên vị ai đó vì ảnh hưởng của vợ hoặc nữ thân thích khác; (mở rộng) thiên vị đối với người thân, bạn bè hoặc cộng sự
- 裙带资本主义[裙帶資本主義]chủ nghĩa tư bản thân hữu