Houzii
← Từ điển
Từ ghép

裙带资本主义

Phồn thể: [裙帶資本主義]
qúndàizīběn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zhǔyìSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa tư bản thân hữu
  • 6 chữ
  • 44 nét