Houzii
← Từ điển
Từ ghép

见闻有限

Phồn thể: [見聞有限]
jiànwényǒuxiàn
Nghĩa tiếng Việtkinh nghiệm và kiến thức có hạn (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 27 nét