Houzii
← Từ điển
Từ ghép

视听材料

Phồn thể: [視聽材料]
shìtīngcáiliào
Nghĩa tiếng Việtbằng chứng tài liệu nhìn và nghe; lời khai miệng
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bằng chứng tài liệu nhìn và nghe
  2. 2 lời khai miệng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập