Từ ghép
视听材料
Phồn thể: [視聽材料]Nghĩa
- 1 bằng chứng tài liệu nhìn và nghe
- 2 lời khai miệng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.