Houzii
← Từ điển
Từ ghép

触地得分

Phồn thể: [觸地得分]
chùdìdéfēn
Nghĩa tiếng Việtghi điểm try (thể thao); ghi bàn touchdown
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa