Houzii
← Từ điển
Từ ghép

计件工资

Phồn thể: [計件工資]
jìjiàngōngzī
Nghĩa tiếng Việtlương theo sản phẩm; thù lao dựa trên sản lượng; ngược lại: lương theo thời gian 计时工资 (jìshígōngzī)
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lương theo sản phẩm
  2. 2 thù lao dựa trên sản lượng
  3. 3 ngược lại: lương theo thời gian 计时工资 (jìshígōngzī)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập