Houzii
← Từ điển
Từ ghép

计划目标

Phồn thể: [計劃目標]
jìhuàmùbiāo
Nghĩa tiếng Việtmục tiêu kế hoạch; mục tiêu dự kiến
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa