Từ ghép
计划目标
Phồn thể: [計劃目標]Nghĩa
- 1 mục tiêu kế hoạch
- 2 mục tiêu dự kiến
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.